Công cụ chuyển đổi tiền tệ của Exness
Công cụ chuyển đổi tiền tệ này sử dụng tỷ giá trung bình liên ngân hàng theo thời gian thực, được tính từ mức chênh lệch (spread) đo trên tài khoản Exness thật (USD, EUR, GBP, JPY, CAD, AUD). Hãy nhập số tiền và chọn các loại tiền tệ. Tỷ giá là mức trung bình kiểu liên ngân hàng mang tính tham khảo, không phải tỷ giá chính xác được áp dụng trên thực tế.
| Theo từng vị trí | USD | EUR | GBP | JPY |
|---|---|---|---|---|
| Giá trị Pip | — | — | — | — |
| Chi phí chênh lệch | — | — | — | — |
| Swap / đêm | — | — | — | — |
| Ký quỹ | — | — | — | — |
| Giá trị danh nghĩa | — | — | — | — |
Giá trị của vị thế được tính theo tỷ giá trung bình thực tế tại thời điểm giao dịch; dấu swap đi theo chiều của vị thế.
Các tính toán sử dụng mức chênh lệch và thông số hợp đồng được đo lường trên tài khoản thực của Exness Standard (ngày 14 tháng 7 năm 2026). Các con số chỉ mang tính tham khảo — mức chênh lệch có thể biến động và kết quả thực tế sẽ khác nhau.
100 đô la đổi được bao nhiêu euro theo tỷ giá đo được?
Theo tỷ giá trung bình được đo lường trên tài khoản trực tuyến tại Exness Standard, đồng EUR/USD đang giao dịch ở mức khoảng 1,13946, do đó 100 USD tương đương khoảng 87,76 €. Tỷ giá trung bình này áp dụng cho cả hai chiều: 100 € tương đương khoảng 113,95 USD. Đây là tỷ giá trung bình tham khảo theo phong cách liên ngân hàng; tỷ giá chính xác được áp dụng trong thực tế có thể khác biệt.
Các con số mang tính tham khảo, được lấy từ mức chênh lệch và thông số hợp đồng được đo lường trên tài khoản thực tại Exness Standard (ngày 14/07/2026). Đối với các loại tiền tệ nạp tiền khác, các khoản tiền tương ứng sẽ được quy đổi theo tỷ giá hối đoái hiện tại, vốn có thể thay đổi trong ngày.
Các câu hỏi thường gặp
Đây có phải là tỷ giá chính xác mà tôi sẽ nhận được không?
1 USC trên tài khoản cent trị giá bao nhiêu?
Bạn có ý tưởng nào để cải thiện máy tính này không? Hãy chia sẻ thông tin này với nhóm qua Live Help →
Mọi đề xuất đều được xem xét — những phản hồi này giúp cải thiện các công cụ này.